học hỏi

  1. Investigate, inquire, learn
    • tinh thần học hỏi
      To have an inquiring mind
    • Phải kiên trì học hỏi thì mới đạt được những đỉnh cao của khoa học
      One must patiently investigate if one is to reach peaks of science

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "học hỏi"

học hỏi
Hai học sinh ngồi cùng bàn học hỏi từ một cuốn sách mở.